← Danh sách thực phẩm

Tép gạo (Tiny shrimp, fresh water)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng58 kcal
Năng lượng241 kJ
Nước84.5 g
Chất đạm11.7 g
Đạm động vật11.7 g
Chất béo1.2 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro2.6 g

Khoáng chất

Canxi910 mg
Phospho218 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg