← Danh sách thực phẩm
Tép khô (Tiny shrimp, sea water, dried)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 5%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng269 kcal
Năng lượng1125 kJ
Nước23 g
Chất đạm59.8 g
Đạm động vật59.8 g
Chất béo3 g
Chất bột đường0.7 g
Chất xơ0 g
Tro13.5 g
Khoáng chất
Canxi2000 mg
Sắt5.5 mg
Phospho605 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg