← Danh sách thực phẩm

Tôm biển (Shrimp, sea-water)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 54%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82 kcal
Năng lượng344 kJ
Nước79.2 g
Chất đạm17.6 g
Đạm động vật17.6 g
Chất béo0.9 g
Chất bột đường0.9 g
Chất xơ0 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi79 mg
Sắt1.6 mg
Magie37 mg
Mangan0.05 mg
Phospho184 mg
Kali185 mg
Natri148 mg
Kẽm1.11 mg
Đồng (nguồn RNI)264 µg
Selen38 µg
Phytosterol0 mg
Purin147 mg

Vitamin

Retinol20 µg
Vitamin A (nguồn RNI)20 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B50.276 mg
Vitamin B60.104 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B121.16 µg
Biotin (Vitamin H)5 µg
Vitamin D0.05 µg
Vitamin E1.1 mg
Vitamin K0 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.328 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.253 g
Axit béo không no đa (tổng)0.669 g
Cholesterol152 mg
Palmitic (C16:0)0.184 g
Stearic (C18:0)0.103 g
Oleic (C18:1)0.147 g
Linoleic (C18:2)0.028 g
Linolenic (C18:3)0.014 g
Arachidonic (C20:4)0.087 g
EPA (C20:5)0.258 g
DHA (C22:6)0.222 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg