← Danh sách thực phẩm
Tôm đồng (Shrimp, fresh-water)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng90 kcal
Năng lượng376 kJ
Nước76.9 g
Chất đạm18.4 g
Đạm động vật18.4 g
Chất béo1.8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro2.9 g
Khoáng chất
Canxi1120 mg
Sắt2.2 mg
Magie42 mg
Phospho150 mg
Kali316 mg
Natri418 mg
Selen58.8 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol15 µg
Vitamin A (nguồn RNI)15 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg
Axit amin
Tryptophan180 mg
Threonine750 mg
Isoleucine980 mg
Leucine1560 mg
Lysine1560 mg
Methionine630 mg
Cystine200 mg
Phenylalanine830 mg
Tyrosine556 mg
Valine940 mg
Arginine1730 mg
Histidine400 mg
Alanine961 mg
Axit Aspartic1872 mg
Axit Glutamic2844 mg
Glycine1141 mg
Proline644 mg
Serine674 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg