← Danh sách thực phẩm

Tôm khô (Shrimp dried)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 5%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng347 kcal
Năng lượng1450 kJ
Nước12.6 g
Chất đạm75.6 g
Đạm động vật75.6 g
Chất béo3.8 g
Chất bột đường2.5 g
Chất xơ0 g
Tro5.5 g

Khoáng chất

Canxi236 mg
Sắt4.6 mg
Phospho995 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)9.5 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg