← Danh sách thực phẩm
Trai (Mussel fresh water)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 60%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng38 kcal
Năng lượng160 kJ
Nước89.9 g
Chất đạm4.6 g
Đạm động vật4.6 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường2.5 g
Chất xơ0 g
Tro1.9 g
Khoáng chất
Canxi668 mg
Sắt1.5 mg
Magie9 mg
Mangan0.5 mg
Phospho107 mg
Kali314 mg
Natri56 mg
Kẽm1.37 mg
Đồng (nguồn RNI)344 µg
Selen24.3 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol90 µg
Vitamin A (nguồn RNI)90 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.46 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Vitamin B50.362 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1249.44 µg
Vitamin E0.31 mg
Vitamin K0.2 µg
Axit amin
Tryptophan50 mg
Threonine340 mg
Isoleucine270 mg
Leucine270 mg
Lysine200 mg
Methionine120 mg
Phenylalanine250 mg
Valine250 mg
Arginine240 mg
Histidine60 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.094 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.08 g
Axit béo không no đa (tổng)0.282 g
Cholesterol34 mg
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.018 g
Oleic (C18:1)0.034 g
Linoleic (C18:2)0.016 g
Linolenic (C18:3)0.004 g
Arachidonic (C20:4)0.041 g
EPA (C20:5)0.069 g
DHA (C22:6)0.073 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg