← Danh sách thực phẩm

Trứng cút (10g/quả) (Quail egg)

Nguồn: RNINhóm trứng và các sản phẩm từ trứngThải bỏ: 11%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng157 kcal
Năng lượng656 kJ
Nước72.7 g
Chất đạm12.78 g
Đạm động vật12.78 g
Chất béo10.47 g
Chất bột đường2.89 g
Chất xơ0 g
Tro1.19 g

Khoáng chất

Canxi60 mg
Sắt3.65 mg
Magie13 mg
Mangan0.038 mg
Phospho226 mg
Kali132 mg
Natri141 mg
Kẽm1.47 mg
Đồng (nguồn RNI)62 µg
Selen32 µg

Vitamin

Retinol299 µg
Vitamin A (nguồn RNI)301 µg
Beta-caroten11 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin10 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin369 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.79 mg
Vitamin B3 (PP)0.15 mg
Vitamin B51.761 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số106 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B121.58 µg
Vitamin D1.38 µg
Vitamin E1.08 mg
Vitamin K0.3 µg

Axit amin

Tryptophan209 mg
Threonine641 mg
Isoleucine816 mg
Leucine1146 mg
Lysine881 mg
Methionine421 mg
Cystine311 mg
Phenylalanine737 mg
Tyrosine543 mg
Valine940 mg
Arginine835 mg
Histidine315 mg
Alanine762 mg
Axit Aspartic1294 mg
Axit Glutamic1662 mg
Glycine434 mg
Proline518 mg
Serine992 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.557 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.324 g
Axit béo không no đa (tổng)1.324 g
Cholesterol844 mg
Palmitic (C16:0)2.666 g
Stearic (C18:0)0.838 g
Oleic (C18:1)3.851 g
Linoleic (C18:2)0.94 g
Linolenic (C18:3)0.044 g
Arachidonic (C20:4)0.122 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.41 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg