← Danh sách thực phẩm
Trứng vịt lộn (55g/quả) (Duck embryonated egg)
Nguồn: RNINhóm trứng và các sản phẩm từ trứngThải bỏ: 12%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng182 kcal
Năng lượng761 kJ
Nước67 g
Chất đạm13.6 g
Đạm động vật13.6 g
Chất béo12.4 g
Chất bột đường4 g
Chất xơ0 g
Tro3 g
Khoáng chất
Canxi81 mg
Sắt3 mg
Magie15 mg
Phospho212 mg
Kali131 mg
Natri94 mg
Vitamin
Retinol875 µg
Vitamin A (nguồn RNI)911 µg
Beta-caroten435 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg