← Danh sách thực phẩm
Pho mát (Cheese (type whole fat))
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng380 kcal
Năng lượng1590 kJ
Nước38.9 g
Chất đạm25.5 g
Đạm động vật25.5 g
Chất béo30.9 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro4.7 g
Khoáng chất
Canxi760 mg
Sắt0.5 mg
Magie28 mg
Mangan0.01 mg
Phospho424 mg
Kali98 mg
Natri621 mg
Kẽm3.11 mg
Đồng (nguồn RNI)31 µg
Selen13.9 µg
Vitamin
Retinol275 µg
Vitamin A (nguồn RNI)285 µg
Beta-caroten118 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.5 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.51 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.413 mg
Vitamin B60.074 mg
Folate tổng số18 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.83 µg
Biotin (Vitamin H)1.7 µg
Vitamin D0.3 µg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K2.8 µg
Axit amin
Tryptophan369 mg
Threonine943 mg
Isoleucine1138 mg
Leucine2076 mg
Lysine1883 mg
Methionine596 mg
Cystine141 mg
Phenylalanine1286 mg
Tyrosine1385 mg
Valine1618 mg
Arginine808 mg
Histidine683 mg
Alanine734 mg
Axit Aspartic1691 mg
Axit Glutamic5631 mg
Glycine469 mg
Proline2612 mg
Serine1401 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)21.092 g
Axit béo không no đơn (tổng)9.391 g
Axit béo không no đa (tổng)0.942 g
Cholesterol105 mg
Palmitic (C16:0)9.803 g
Stearic (C18:0)4.007 g
Oleic (C18:1)7.905 g
Linoleic (C18:2)0.577 g
Linolenic (C18:3)0.365 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg