← Danh sách thực phẩm

Lạc chiên dầu (Peanut, oil fried)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng680 kcal
Năng lượng2842.4 kJ
Nước1.8 g
Chất đạm25.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo59.5 g
Chất bột đường10.3 g
Chất xơ9.4 g
Tro2.7 g

Khoáng chất

Canxi61 mg
Sắt1.52 mg
Magie176 mg
Mangan1.84 mg
Phospho397 mg
Kali726 mg
Natri6 mg
Kẽm3.28 mg
Selen3.3 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.8 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)13.8 mg
Vitamin B51.2 mg
Vitamin B60.46 mg
Folate tổng số120 µg
Vitamin E6.91 mg

Axit amin

Tryptophan0.23 mg
Threonine0.61 mg
Lysine0.94 mg
Methionine0.29 mg
Phenylalanine1.43 mg
Tyrosine1 mg
Valine1.15 mg
Proline1.17 mg
Serine1.29 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg
EPA (C20:5)0.04 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg