← Danh sách thực phẩm
Nhãn nước đường (Longan, canned, sweetened)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng66 kcal
Năng lượng275.88 kJ
Nước83.3 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường16 g
Chất xơ1 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.3 mg
Phospho230 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C32 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg