← Danh sách thực phẩm

Thịt bò hộp (Beef, canned)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng251 kcal
Năng lượng1049.18 kJ
Nước61.4 g
Chất đạm16.4 g
Đạm động vật16.4 g
Chất béo20.6 g
Chất bột đường0 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi13 mg
Sắt2.9 mg
Phospho250 mg
Kali137.8 mg
Natri893 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.2 g
Axit béo không no đơn (tổng)6.2 g
Axit béo không no đa (tổng)0.6 g
Cholesterol85.5 mg
Palmitic (C16:0)3.3 g
Stearic (C18:0)2.7 g
Linoleic (C18:2)0.7 g
Linolenic (C18:3)0.22 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg