← Danh sách thực phẩm

Gừng khô (bột) (Ginger root dried)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng346 kcal
Năng lượng1446.28 kJ
Nước10.2 g
Chất đạm7.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.9 g
Chất bột đường72.4 g
Chất xơ12.5 g
Tro6.9 g

Khoáng chất

Canxi180 mg
Sắt11.52 mg
Magie184 mg
Mangan26.5 mg
Phospho148 mg
Kali1343 mg
Natri32 mg
Kẽm4.72 mg
Đồng (nguồn RNI)480 µg
Selen38.5 µg
Phytosterol83 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Beta-caroten88 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.27 mg
Vitamin B3 (PP)8.4 mg
Vitamin B60.84 mg
Folate tổng số39 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E18.02 mg
Vitamin K0.8 µg

Axit amin

Tryptophan63 mg
Threonine187 mg
Isoleucine266 mg
Leucine387 mg
Lysine299 mg
Methionine67 mg
Cystine42 mg
Phenylalanine236 mg
Tyrosine102 mg
Valine382 mg
Arginine226 mg
Histidine158 mg
Alanine163 mg
Axit Aspartic1090 mg
Axit Glutamic848 mg
Glycine226 mg
Proline216 mg
Serine236 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.94 g
Axit béo không no đơn (tổng)1 g
Axit béo không no đa (tổng)1.31 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)1.02 g
Stearic (C18:0)0.14 g
Oleic (C18:1)1 g
Linoleic (C18:2)1.02 g
Linolenic (C18:3)0.29 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số3.4 g
Glucose1.22 g
Fructose1.78 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0.19 g
Sucrose0.2 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg