← Danh sách thực phẩm
Nghệ, khô, bột (Turmeric rhizome, dried)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng360 kcal
Năng lượng1504.8 kJ
Nước13 g
Chất đạm6.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo5.1 g
Chất bột đường72.1 g
Chất xơ21.1 g
Tro3.5 g
Khoáng chất
Canxi146 mg
Sắt18.6 mg
Magie193 mg
Mangan7.833 mg
Phospho284 mg
Kali2525 mg
Natri38 mg
Kẽm4.35 mg
Đồng (nguồn RNI)603 µg
Selen4.5 µg
Phytosterol82 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C25.9 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B61.8 mg
Folate tổng số39 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E3.1 mg
Vitamin K13.4 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.12 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.66 g
Axit béo không no đa (tổng)2.18 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)1.693 g
Stearic (C18:0)0.232 g
Oleic (C18:1)1.66 g
Linoleic (C18:2)1.694 g
Linolenic (C18:3)0.482 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.21 g
Glucose0.38 g
Fructose0.45 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose2.38 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg