← Danh sách thực phẩm

Nghệ tươi (Turmeric rhizome, fresh)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng25 kcal
Năng lượng104.5 kJ
Nước86.7 g
Chất đạm1.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường4.4 g
Chất xơ6.5 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Phospho22 mg
Kali587 mg
Natri52 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg