Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng701 kcal
Năng lượng2930.18 kJ
Nước21.7 g
Chất đạm0 g
Chất béo77.8 g
Chất bột đường0.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.4 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt0.23 mg
Magie1 mg
Phospho25 mg
Kali14 mg
Natri486 mg
Kẽm0.13 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen1.6 µg
Vitamin
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.01 mg
Vitamin B60.01 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E11.79 mg
Vitamin K24.7 µg
Axit amin
Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)10.784 g
Axit béo không no đơn (tổng)18.026 g
Axit béo không no đa (tổng)45.539 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)7.357 g
Stearic (C18:0)1.952 g
Oleic (C18:1)18.026 g
Linoleic (C18:2)40.569 g
Linolenic (C18:3)4.97 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.3 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg