← Danh sách thực phẩm
Bia (cồn: 4,5 g) (Beer light (4,5 % Alcohol))
Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng43 kcal
Năng lượng179.74 kJ
Nước92.5 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường2.3 g
Chất xơ0 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt0.1 mg
Magie6 mg
Mangan0.008 mg
Phospho26 mg
Kali27 mg
Natri4 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn RNI)5 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.041 mg
Vitamin B60.046 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.02 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine12 mg
Isoleucine11 mg
Leucine14 mg
Lysine14 mg
Methionine4 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine11 mg
Tyrosine7 mg
Valine19 mg
Arginine14 mg
Histidine10 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic27 mg
Axit Glutamic74 mg
Glycine22 mg
Proline69 mg
Serine15 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.09 g
Glucose0.09 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Cồn4.5 g
Isoflavone tổng số0 mg