← Danh sách thực phẩm

Rượu trắng (cồn 39 g) (Vodka (39% alcohol))

Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng273 kcal
Năng lượng1141.14 kJ
Nước61 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Cồn39 g
Isoflavone tổng số0 mg