← Danh sách thực phẩm

Mì vằn thắn (Wonton soup)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng81 kcal
Năng lượng338.58 kJ
Nước82.5 g
Chất đạm2.6 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường10.58 g
Chất xơ0.2 g
Tro1.22 g

Khoáng chất

Canxi30 mg
Sắt1.94 mg
Phospho31 mg
Kẽm0.37 mg