← Danh sách thực phẩm
Mì xào (Instand noodle, fried with vegetable and meat)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng139 kcal
Năng lượng581.02 kJ
Nước72.7 g
Chất đạm5.7 g
Chất béo7 g
Chất bột đường13.41 g
Chất xơ0.9 g
Tro1.19 g
Khoáng chất
Canxi59 mg
Sắt3.72 mg
Phospho36 mg
Kẽm0.53 mg