← Danh sách thực phẩm
Bánh mì Sandwich lạt, dạng lát (Bread, wheat white, sandwich type)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng286.7 kcal
Năng lượng1198.41 kJ
Nước38 g
Chất đạm10 g
Đạm động vật0 g
Chất béo5 g
Chất bột đường51.7 g
Chất xơ6.7 g
Tro1.7 g
Khoáng chất
Canxi36 mg
Sắt1 mg
Magie20 mg
Mangan0 mg
Phospho70 mg
Kali158.3 mg
Natri301.7 mg
Kẽm0.75 mg
Đồng (nguồn RNI)110 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g