← Danh sách thực phẩm

Bún khô (Rice noodles, dried)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng361 kcal
Năng lượng1509 kJ
Nước11.1 g
Chất đạm7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường79.7 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.3 g

Khoáng chất

Canxi15 mg
Sắt0.9 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho70 mg
Kali24 mg
Natri3 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g