← Danh sách thực phẩm
Mì sợi tươi (Wheat noodle, fresh)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng281 kcal
Năng lượng1174.58 kJ
Nước33 g
Chất đạm8.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.2 g
Chất bột đường55.7 g
Chất xơ2.1 g
Tro1.5 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Magie13 mg
Mangan0.35 mg
Phospho60 mg
Kali350 mg
Natri410 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn RNI)0.09 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g