← Danh sách thực phẩm

Lá hoành thánh (thành phần nguyên liệu có trứng) (Wonton wrapper (includes egg roll wrappers))

Nguồn: RNIThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng291 kcal
Năng lượng1220 kJ
Nước14.5 g
Chất đạm9.8 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường57.9 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.9 g

Khoáng chất

Canxi47 mg
Sắt3.36 mg
Magie20 mg
Mangan0.64 mg
Phospho81 mg
Kali82 mg
Natri572 mg
Kẽm0.71 mg
Đồng (nguồn RNI)147 µg
Selen28.2 µg

Vitamin

Retinol4 µg
Vitamin A (nguồn RNI)4 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.52 mg
Vitamin B20.38 mg
Vitamin B3 (PP)5.42 mg
Vitamin B50.03 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số86 µg
Acid folic69 µg
Vitamin B120.02 µg

Axit amin

Tryptophan114 mg
Threonine268 mg
Isoleucine369 mg
Leucine684 mg
Lysine204 mg
Methionine176 mg
Cystine221 mg
Phenylalanine486 mg
Tyrosine273 mg
Valine417 mg
Arginine348 mg
Histidine209 mg
Alanine307 mg
Axit Aspartic413 mg
Axit Glutamic3380 mg
Glycine336 mg
Proline1130 mg
Serine483 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.26 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.2 g
Axit béo không no đa (tổng)0.61 g
Cholesterol9 mg
Palmitic (C16:0)0.22 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.18 g
Linoleic (C18:2)0.57 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Cồn0 g