← Danh sách thực phẩm
Bánh bao không nhân (Dumplings)
Nguồn: RNINhóm bánh kẹo, đồ ngọtThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng219 kcal
Năng lượng915.42 kJ
Nước44 g
Chất đạm6.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường47.5 g
Chất xơ0.5 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi19 mg
Sắt1.5 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho88 mg
Kali0 mg
Natri0 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Phytosterol0 mg
Purin0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B60 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg