Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng423 kcal
Năng lượng1768 kJ
Chất đạm15.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo9.2 g
Chất bột đường69.5 g
Chất xơ2 g
Khoáng chất
Canxi480 mg
Sắt8 mg
Magie36 mg
Phospho360 mg
Kali560 mg
Natri150 mg
Kẽm3.4 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)510 µg
Lutein + Zeaxanthin120 µg
Vitamin C55 mg
Vitamin B10.85 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B3 (PP)6.6 mg
Vitamin B52.6 mg
Vitamin B60.82 mg
Acid folic85 µg
Vitamin B121.3 µg
Biotin (Vitamin H)10 µg
Vitamin D6.75 µg
Vitamin E4.1 mg
Axit amin
Lysine1100 mg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)3.2 g
DHA (C22:6)0.025 g