← Danh sách thực phẩm
Bơ đậu phộng (Peanut butter, smooth style, without salt)
Nguồn: RNINhóm dầu ăn, mỡ các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng598 kcal
Năng lượng2500 kJ
Nước1.23 g
Chất đạm22.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo51.4 g
Chất bột đường22.3 g
Chất xơ5 g
Tro2.89 g
Khoáng chất
Canxi49 mg
Sắt1.74 mg
Magie168 mg
Mangan1.66 mg
Phospho335 mg
Kali558 mg
Natri17 mg
Kẽm2.51 mg
Đồng (nguồn RNI)422 µg
Selen4.1 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)13.1 mg
Vitamin B51.14 mg
Vitamin B60.44 mg
Folate tổng số87 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E9.1 mg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan231 mg
Threonine525 mg
Isoleucine616 mg
Leucine1550 mg
Lysine681 mg
Methionine265 mg
Cystine229 mg
Phenylalanine1200 mg
Tyrosine829 mg
Valine525 mg
Arginine2770 mg
Histidine557 mg
Alanine916 mg
Axit Aspartic3050 mg
Axit Glutamic5090 mg
Glycine1440 mg
Proline1410 mg
Serine1480 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)10.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)25.9 g
Axit béo không no đa (tổng)12.5 g
Axit béo trans (tổng)0.08 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)4.74 g
Stearic (C18:0)2.18 g
Oleic (C18:1)24.8 g
Linoleic (C18:2)12.2 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số10.5 g
Glucose0.13 g
Fructose0.12 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose10.2 g
Khác
Cồn0 g