← Danh sách thực phẩm

Hạt hướng dương khô (Sunflower seeds, dried)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng584 kcal
Năng lượng2440 kJ
Nước4.73 g
Chất đạm20.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo51.5 g
Chất bột đường20 g
Chất xơ8.6 g
Tro3.02 g

Khoáng chất

Canxi78 mg
Sắt5.25 mg
Magie325 mg
Mangan1.95 mg
Phospho660 mg
Kali645 mg
Natri9 mg
Kẽm5 mg
Đồng (nguồn RNI)1800 µg
Selen53 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)15 µg
Beta-caroten30 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1.4 mg
Vitamin B11.48 mg
Vitamin B20.36 mg
Vitamin B3 (PP)8.34 mg
Vitamin B51.13 mg
Vitamin B61.34 mg
Folate tổng số227 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E35.2 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan348 mg
Threonine928 mg
Isoleucine1140 mg
Leucine1660 mg
Lysine937 mg
Methionine494 mg
Cystine451 mg
Phenylalanine1170 mg
Tyrosine666 mg
Valine1320 mg
Arginine2400 mg
Histidine632 mg
Alanine1120 mg
Axit Aspartic2450 mg
Axit Glutamic5580 mg
Glycine1460 mg
Proline1180 mg
Serine1080 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.46 g
Axit béo không no đơn (tổng)18.5 g
Axit béo không no đa (tổng)23.1 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)2.21 g
Stearic (C18:0)1.69 g
Oleic (C18:1)18.4 g
Linoleic (C18:2)23 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.62 g
Sucrose2.5 g

Khác

Cồn0 g