← Danh sách thực phẩm

Tàu hủ ky khô (Dried tofu skin)

Nguồn: RNIThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng530 kcal
Năng lượng2217 kJ
Nước6.9 g
Chất đạm50.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo32.1 g
Chất bột đường7.2 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi210 mg
Sắt8.3 mg
Magie220 mg
Phospho600 mg
Kali840 mg
Natri12 mg
Kẽm4.9 mg
Đồng (nguồn RNI)3270 µg
Selen7 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten7 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.35 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)14 mg
Vitamin B50.55 mg
Vitamin B60.32 mg
Folate tổng số38 µg
Biotin (Vitamin H)37.3 µg
Vitamin E2.4 mg
Vitamin K55 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.98 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.5 g
Axit béo không no đa (tổng)16.26 g