Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng654 kcal
Năng lượng2738 kJ
Nước4.1 g
Chất đạm15.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo65.2 g
Chất bột đường13.7 g
Chất xơ6.7 g
Tro1.8 g
Khoáng chất
Canxi98 mg
Sắt2.9 mg
Magie158 mg
Mangan3.4 mg
Phospho346 mg
Kali441 mg
Natri2 mg
Kẽm3.1 mg
Đồng (nguồn RNI)1580 µg
Selen4.9 µg
Purin0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten12 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin9 µg
Vitamin C1.3 mg
Vitamin B10.3 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số98 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.7 mg
Vitamin K2.7 µg
Axit amin
Tryptophan170 mg
Threonine596 mg
Isoleucine625 mg
Leucine117 mg
Lysine424 mg
Methionine236 mg
Cystine208 mg
Phenylalanine711 mg
Tyrosine406 mg
Valine753 mg
Arginine2278 mg
Histidine391 mg
Alanine696 mg
Axit Aspartic1829 mg
Axit Glutamic2816 mg
Glycine816 mg
Proline706 mg
Serine934 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.9 g
Axit béo không no đa (tổng)47.2 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)4.4 g
Stearic (C18:0)1.659 g
Oleic (C18:1)8.798 g
Linoleic (C18:2)38.09 g
Linolenic (C18:3)9.079 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.6 g
Glucose0.08 g
Fructose0.09 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Sucrose2.43 g
Khác
Cồn0 g