← Danh sách thực phẩm

Hạt hạnh nhân (chưa rang) (Almonds)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng579 kcal
Năng lượng2420 kJ
Nước4.41 g
Chất đạm21.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo49.9 g
Chất bột đường21.6 g
Chất xơ12.5 g
Tro2.97 g

Khoáng chất

Canxi269 mg
Sắt3.71 mg
Magie270 mg
Mangan2.18 mg
Phospho480 mg
Kali733 mg
Natri1 mg
Kẽm3.12 mg
Đồng (nguồn RNI)1030 µg
Selen4.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten1 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.205 mg
Vitamin B21.14 mg
Vitamin B3 (PP)3.62 mg
Vitamin B50.47 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số44 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E25.63 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan211 mg
Threonine601 mg
Isoleucine751 mg
Leucine1470 mg
Cystine215 mg
Phenylalanine1130 mg
Tyrosine450 mg
Valine855 mg
Arginine2460 mg
Histidine539 mg
Alanine999 mg
Axit Aspartic2640 mg
Axit Glutamic6210 mg
Glycine1430 mg
Proline969 mg
Serine912 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.2089 g
Axit béo không no đơn (tổng)31.6 g
Axit béo không no đa (tổng)12.3 g
Axit béo trans (tổng)0.02 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)3.08 g
Stearic (C18:0)0.9 g
Oleic (C18:1)31.3 g
Linoleic (C18:2)12.3 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.35 g
Glucose0.17 g
Fructose0.11 g
Lactose0 g
Maltose0.04 g
Galactose0.07 g
Sucrose3.95 g

Khác

Cồn0 g