← Danh sách thực phẩm
Hạt hạnh nhân rang có muối (Almonds, dry roasted, with salt added)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng598 kcal
Năng lượng2500 kJ
Nước2.8 g
Chất đạm21 g
Đạm động vật0 g
Chất béo52.5 g
Chất bột đường21 g
Chất xơ10.9 g
Tro3.07 g
Khoáng chất
Canxi268 mg
Sắt3.73 mg
Magie279 mg
Mangan2.23 mg
Phospho471 mg
Kali713 mg
Natri234 mg
Kẽm3.31 mg
Đồng (nguồn RNI)1100 µg
Selen2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten1 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)3.64 mg
Vitamin B50.32 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số55 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E23.9 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan209 mg
Threonine595 mg
Isoleucine745 mg
Leucine1460 mg
Lysine563 mg
Methionine155 mg
Cystine214 mg
Phenylalanine1120 mg
Tyrosine446 mg
Valine848 mg
Arginine2440 mg
Histidine534 mg
Alanine991 mg
Axit Aspartic2620 mg
Axit Glutamic6150 mg
Glycine1420 mg
Proline691 mg
Serine904 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)33.1 g
Axit béo không no đa (tổng)13 g
Axit béo trans (tổng)0.01 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)3.35 g
Stearic (C18:0)0.7 g
Oleic (C18:1)32.8 g
Linoleic (C18:2)12.9 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.86 g
Glucose0.01 g
Fructose0.01 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose4.75 g
Khác
Cồn0 g