← Danh sách thực phẩm
Hạt mắc ca sống (Nuts, macadamia nuts, raw)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng718 kcal
Năng lượng3000 kJ
Nước1.36 g
Chất đạm7.91 g
Đạm động vật0 g
Chất béo75.8 g
Chất bột đường13.8 g
Chất xơ8.6 g
Tro1.14 g
Khoáng chất
Canxi85 mg
Sắt3.69 mg
Magie130 mg
Mangan4.13 mg
Phospho188 mg
Kali368 mg
Natri5 mg
Kẽm1.3 mg
Đồng (nguồn RNI)756 µg
Selen3.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C1.2 mg
Vitamin B11.2 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2.47 mg
Vitamin B50.76 mg
Vitamin B60.28 mg
Folate tổng số11 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.54 mg
Axit amin
Tryptophan67 mg
Threonine370 mg
Isoleucine314 mg
Leucine602 mg
Lysine18 mg
Methionine23 mg
Cystine6 mg
Phenylalanine665 mg
Tyrosine511 mg
Valine363 mg
Arginine1400 mg
Histidine195 mg
Alanine388 mg
Axit Aspartic1100 mg
Axit Glutamic2270 mg
Glycine454 mg
Proline468 mg
Serine419 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)12.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)58.9 g
Axit béo không no đa (tổng)1.5 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)6.04 g
Stearic (C18:0)2.33 g
Oleic (C18:1)43.8 g
Linoleic (C18:2)1.3 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.57 g
Glucose0.07 g
Fructose0.07 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Sucrose4.43 g
Khác
Cồn0 g