← Danh sách thực phẩm

Hạt mắc ca rang không muối (Macadamia nuts, roasted, without salt)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng718 kcal
Năng lượng3000 kJ
Nước1.61 g
Chất đạm7.79 g
Đạm động vật0 g
Chất béo76.1 g
Chất bột đường13.4 g
Chất xơ8 g
Tro1.14 g

Khoáng chất

Canxi70 mg
Sắt2.65 mg
Magie118 mg
Mangan3.04 mg
Phospho198 mg
Kali363 mg
Natri4 mg
Kẽm1.29 mg
Đồng (nguồn RNI)570 µg
Selen11.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.7 mg
Vitamin B10.71 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)2.274 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số10 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.57 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan66 mg
Threonine364 mg
Isoleucine309 mg
Leucine592 mg
Lysine18 mg
Methionine23 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine654 mg
Tyrosine503 mg
Valine357 mg
Arginine1380 mg
Histidine192 mg
Alanine382 mg
Axit Aspartic1080 mg
Axit Glutamic2230 mg
Glycine447 mg
Proline460 mg
Serine413 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)11.9 g
Axit béo không no đơn (tổng)59.3 g
Axit béo không no đa (tổng)1.5 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)5.932 g
Stearic (C18:0)2.28 g
Oleic (C18:1)44.4 g
Linoleic (C18:2)1.303 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.14 g
Glucose0.07 g
Fructose0.07 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Sucrose4 g