← Danh sách thực phẩm

Nước cốt dừa, đóng hộp (Coconut milk, canned (liquid expressed from grated meat and water))

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng197 kcal
Năng lượng824 kJ
Nước72.9 g
Chất đạm2.02 g
Đạm động vật0 g
Chất béo21.33 g
Chất bột đường2.81 g
Tro0.97 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt3.3 mg
Magie46 mg
Mangan0.77 mg
Phospho96 mg
Kali220 mg
Natri13 mg
Kẽm0.56 mg
Đồng (nguồn RNI)223 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.022 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0.637 mg
Vitamin B50.153 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg

Axit amin

Tryptophan24 mg
Threonine0.074 mg
Isoleucine79 mg
Leucine150 mg
Lysine89 mg
Methionine38 mg
Cystine40 mg
Phenylalanine0.102 mg
Tyrosine62 mg
Valine102 mg
Arginine331 mg
Histidine46 mg
Alanine103 mg
Axit Aspartic197 mg
Axit Glutamic462 mg
Glycine96 mg
Proline83 mg
Serine104 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)18.915 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.91 g
Axit béo không no đa (tổng)0.233 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)1.809 g
Stearic (C18:0)1.104 g
Oleic (C18:1)0.91 g
Linoleic (C18:2)0.233 g