← Danh sách thực phẩm

Bông hẹ (Chive flower)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng27 kcal
Năng lượng112.86 kJ
Nước91.4 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường5.9 g
Chất xơ2.8 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi22 mg
Sắt0.5 mg
Magie15 mg
Mangan0 mg
Phospho41 mg
Kali250 mg
Natri1 mg
Kẽm0.33 mg
Đồng (nguồn RNI)80 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten1100 µg
Vitamin C23 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g