← Danh sách thực phẩm

Dưa chuột nhỏ/ Dưa leo baby (Baby Cucumbers)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng23 kcal
Năng lượng96.14 kJ
Nước93.9 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường4.7 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt0.4 mg
Magie0.05 mg
Mangan0 mg
Phospho28 mg
Kali166 mg
Natri5 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten52 µg
Vitamin C12 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g