← Danh sách thực phẩm

Nấm tuyết (Snow fungus)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng162 kcal
Năng lượng678.27 kJ
Chất đạm4.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ68.7 g

Khoáng chất

Canxi240 mg
Sắt4.4 mg
Magie67 mg
Mangan0.35 mg
Phospho260 mg
Kali1400 mg
Natri28 mg
Kẽm3.6 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg

Vitamin

Vitamin C2 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.7 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Vitamin B51.37 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số76 µg