← Danh sách thực phẩm

Dưa tây (Dưa lưới) (Melons )

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 48%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng34 kcal
Năng lượng141 kJ
Nước90.2 g
Chất đạm0.84 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.19 g
Chất bột đường8.16 g
Chất xơ0.9 g
Tro0.65 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt0.21 mg
Magie12 mg
Mangan0.04 mg
Phospho15 mg
Kali267 mg
Natri16 mg
Kẽm0.18 mg
Đồng (nguồn RNI)41 µg
Selen0.4 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)169 µg
Beta-caroten2020 µg
Alpha-caroten16 µg
Beta-cryptoxanthin1 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin26 µg
Vitamin C36.7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.73 mg
Vitamin B50.11 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số21 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K2.5 µg

Axit amin

Tryptophan2 mg
Threonine17 mg
Isoleucine21 mg
Leucine29 mg
Lysine30 mg
Methionine12 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine23 mg
Tyrosine14 mg
Valine33 mg
Arginine29 mg
Histidine15 mg
Alanine95 mg
Axit Aspartic136 mg
Axit Glutamic209 mg
Glycine26 mg
Proline19 mg
Serine42 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số7.86 g
Glucose1.54 g
Fructose1.87 g
Lactose0 g
Maltose0.04 g
Galactose0.06 g
Sucrose4.35 g

Khác

Cồn0 g