← Danh sách thực phẩm
Quả Kiwi (Kiwifruit)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 15%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng56 kcal
Năng lượng234.08 kJ
Nước84.1 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường12.5 g
Chất xơ1.3 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi27 mg
Sắt0.3 mg
Magie14 mg
Mangan0 mg
Phospho26 mg
Kali320 mg
Natri2 mg
Kẽm0.13 mg
Đồng (nguồn RNI)110 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten65 µg
Vitamin C80 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g