← Danh sách thực phẩm

Nhãn hạt tiêu (Small seed longan)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 26%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng48 kcal
Năng lượng200.64 kJ
Nước86.3 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường11 g
Chất xơ1 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Magie0 mg
Mangan0.1 mg
Phospho12 mg
Kali257.1 mg
Natri25.5 mg
Kẽm0.29 mg
Đồng (nguồn RNI)150 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C58 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g