← Danh sách thực phẩm
Trái sung (Figs, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng74 kcal
Năng lượng310 kJ
Nước79.1 g
Chất đạm0.75 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường19.2 g
Chất xơ2.9 g
Tro0.66 g
Khoáng chất
Canxi35 mg
Sắt0.37 mg
Magie14 mg
Mangan0.13 mg
Phospho14 mg
Kali232 mg
Natri1 mg
Kẽm0.15 mg
Đồng (nguồn RNI)70 µg
Selen0.2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)42.6 µg
Beta-caroten85 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin9 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K4.7 µg
Axit amin
Tryptophan6 mg
Threonine24 mg
Isoleucine23 mg
Leucine33 mg
Lysine30 mg
Methionine6 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine18 mg
Tyrosine32 mg
Valine28 mg
Arginine17 mg
Histidine11 mg
Alanine45 mg
Axit Aspartic176 mg
Axit Glutamic72 mg
Glycine25 mg
Proline49 mg
Serine37 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.14 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.07 g
Linoleic (C18:2)0.14 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số16.3 g
Khác
Cồn0 g