← Danh sách thực phẩm

Xoài sống (Mango, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng60 kcal
Năng lượng250 kJ
Nước83.5 g
Chất đạm0.82 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.38 g
Chất bột đường15 g
Chất xơ1.6 g
Tro0.36 g

Khoáng chất

Canxi11 mg
Sắt0.16 mg
Magie10 mg
Mangan0.06 mg
Phospho14 mg
Kali168 mg
Natri1 mg
Kẽm0.09 mg
Đồng (nguồn RNI)111 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)324 µg
Beta-caroten640 µg
Alpha-caroten9 µg
Beta-cryptoxanthin10 µg
Lycopen3 µg
Lutein + Zeaxanthin23 µg
Vitamin C36.4 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.67 mg
Vitamin B50.2 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số43 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K4.2 µg

Axit amin

Tryptophan13 mg
Threonine31 mg
Isoleucine29 mg
Leucine50 mg
Lysine66 mg
Methionine8 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine16 mg
Valine42 mg
Arginine31 mg
Histidine19 mg
Alanine82 mg
Axit Aspartic68 mg
Axit Glutamic96 mg
Glycine34 mg
Proline29 mg
Serine35 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.14 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.07 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số13.7 g
Glucose2.01 g
Fructose4.68 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g

Khác

Cồn0 g