← Danh sách thực phẩm
Quả sơ ri (Acerola)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng32 kcal
Năng lượng134 kJ
Nước91.4 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường7.69 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.2 mg
Magie18 mg
Phospho11 mg
Kali146 mg
Natri7 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)86 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)230.1 µg
Vitamin C1680 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.31 mg
Vitamin B60.01 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.082 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Linolenic (C18:3)0.044 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Cồn0 g