← Danh sách thực phẩm

Quả anh đào (Cherry, sweet)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng63 kcal
Năng lượng263 kJ
Nước82.2 g
Chất đạm1.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường16 g
Chất xơ2.1 g
Tro0.48 g

Khoáng chất

Canxi13 mg
Sắt0.36 mg
Magie11 mg
Mangan0.07 mg
Phospho21 mg
Kali222 mg
Natri0 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn RNI)60 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)19.2 µg
Beta-caroten38 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin85 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.033 mg
Vitamin B3 (PP)0.154 mg
Vitamin B50.2 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.07 mg
Vitamin K2.1 µg

Axit amin

Tryptophan9 mg
Threonine22 mg
Isoleucine20 mg
Leucine30 mg
Lysine32 mg
Methionine10 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine24 mg
Tyrosine14 mg
Valine24 mg
Arginine18 mg
Histidine15 mg
Alanine26 mg
Axit Aspartic569 mg
Axit Glutamic83 mg
Glycine23 mg
Proline39 mg
Serine30 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.05 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số12.8 g
Glucose6.59 g
Fructose5.37 g
Lactose0 g
Maltose0.12 g
Galactose0.59 g
Sucrose0.15 g