← Danh sách thực phẩm

Nho khô, sẫm màu, không hạt (Raisins, dark, seedless)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng299 kcal
Năng lượng1250 kJ
Nước15.4 g
Chất đạm3.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường79.2 g
Chất xơ3.7 g
Tro1.9 g

Khoáng chất

Canxi50 mg
Sắt1.9 mg
Magie32 mg
Mangan0.3 mg
Phospho101 mg
Kali749 mg
Natri11 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2.3 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.1 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K3.5 µg

Axit amin

Tryptophan50 mg
Threonine77 mg
Isoleucine57 mg
Leucine96 mg
Lysine84 mg
Methionine21 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine140 mg
Tyrosine12 mg
Valine83 mg
Arginine413 mg
Histidine72 mg
Alanine105 mg
Axit Aspartic110 mg
Axit Glutamic164 mg
Glycine80 mg
Proline254 mg
Serine70 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.1 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Cholesterol0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số59.2 g
Glucose27.75 g
Fructose29.68 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.45 g