Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng79 kcal
Năng lượng311 kJ
Nước77.9 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường20.2 g
Tro0.51 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.48 mg
Magie10 mg
Mangan0.08 mg
Phospho23 mg
Kali250 mg
Natri3 mg
Kẽm0.05 mg
Đồng (nguồn RNI)73 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)12 µg
Vitamin C69 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B60.08 mg
Vitamin B120 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg