← Danh sách thực phẩm

Việt quất (Cranberry)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng46 kcal
Năng lượng191 kJ
Nước87.32 g
Chất đạm0.46 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.13 g
Chất bột đường12 g
Chất xơ3.6 g
Tro0.12 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt0.23 mg
Magie6 mg
Mangan0.27 mg
Phospho11 mg
Kali80 mg
Natri2 mg
Kẽm0.09 mg
Đồng (nguồn RNI)56 µg
Selen0.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)18.9 µg
Beta-caroten38 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin91 µg
Vitamin C14 mg
Vitamin B10.012 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số1 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.32 mg
Vitamin K5 µg

Axit amin

Tryptophan3 mg
Threonine28 mg
Isoleucine33 mg
Leucine53 mg
Lysine39 mg
Methionine3 mg
Cystine3 mg
Phenylalanine36 mg
Tyrosine32 mg
Valine45 mg
Arginine56 mg
Histidine18 mg
Alanine45 mg
Axit Aspartic188 mg
Axit Glutamic146 mg
Glycine48 mg
Proline31 mg
Serine51 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.033 g
Linolenic (C18:3)0.022 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.27 g
Glucose3.44 g
Fructose0.67 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.16 g

Khác

Cồn0 g