← Danh sách thực phẩm
Bơ mặn (Salted butter)
Nguồn: RNINhóm dầu ăn, mỡ các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng745 kcal
Năng lượng3114.1 kJ
Nước16.3 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0.6 g
Chất béo81 g
Chất bột đường0.2 g
Chất xơ0 g
Tro1.9 g
Khoáng chất
Canxi15 mg
Sắt0.1 mg
Magie2 mg
Mangan0 mg
Phospho15 mg
Kali28 mg
Natri750 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol500 µg
Beta-caroten140 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)210 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g