← Danh sách thực phẩm

Mỡ gà (Chicken fat)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng900 kcal
Năng lượng3770 kJ
Nước0.2 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo99.8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0 g

Khoáng chất

Canxi0 mg
Sắt0 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho0 mg
Kali0 mg
Natri0 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0.2 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B60 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D4.8 µg
Vitamin E2.7 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)29.8 g
Axit béo không no đơn (tổng)44.7 g
Axit béo không no đa (tổng)20.9 g
Cholesterol85 mg
Palmitic (C16:0)21.6 g
Stearic (C18:0)6 g
Oleic (C18:1)37.3 g
Linoleic (C18:2)19.5 g
Linolenic (C18:3)1 g
Arachidonic (C20:4)0.1 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g